忆单词忆单词

giá trị bản thân

身价

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞) · bản: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)

giá trị bản thân 身价

释义

常用搭配

nâng cao giá trị bản thân
提升身价
giữ gìn giá trị bản thân
保持身价

例句

Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.
她一直努力提升自己的身价。
Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.
不要为了别人失去自己的身价。

金融生活词汇

常见问题

身价用越南语怎么说?
「身价」的越南语是 giá trị bản thân。
giá trị bản thân 是什么意思?
giá trị bản thân 在越南语中意思是「身价」,词性为名词。个人价值、身价。
giá trị bản thân 怎么读?
giá trị bản thân 有 4 个音节:giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞) · bản: hỏi(降升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá trị bản thân 怎么造句?
例如:Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.(她一直努力提升自己的身价。);Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.(不要为了别人失去自己的身价。)。

想真正记住「giá trị bản thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练