忆单词忆单词

hệ thần kinh

神经系统

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hệ: nặng(低促、带喉塞) · thần: huyền(低降) · kinh: ngang(平调)

hệ thần kinh 神经系统

释义

常用搭配

hệ thần kinh trung ương
中枢神经系统
hệ thần kinh ngoại biên
周围神经系统

例句

Hệ thần kinh điều khiển các hoạt động của cơ thể.
神经系统控制身体活动。
Bệnh về hệ thần kinh rất nguy hiểm.
神经系统疾病很危险。

出现在这些词条的例句中

身体细节词汇

常见问题

神经系统用越南语怎么说?
「神经系统」的越南语是 hệ thần kinh。
hệ thần kinh 是什么意思?
hệ thần kinh 在越南语中意思是「神经系统」,词性为名词。由脑、脊髓和神经组成,控制和调节身体活动的系统。
hệ thần kinh 怎么读?
hệ thần kinh 有 3 个音节:hệ: nặng(低促、带喉塞) · thần: huyền(低降) · kinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hệ thần kinh 怎么造句?
例如:Hệ thần kinh điều khiển các hoạt động của cơ thể.(神经系统控制身体活动。);Bệnh về hệ thần kinh rất nguy hiểm.(神经系统疾病很危险。)。

想真正记住「hệ thần kinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练