忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sinh động
sinh động
生动
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sinh: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
生动,活泼
常用搭配
hình ảnh sinh động
生动的画面
miêu tả sinh động
生动描述
例句
Bài giảng rất sinh động.
讲课很生动。
Cô ấy kể chuyện rất sinh động.
她讲故事很生动。
出现在这些词条的例句中
ẩn dụ
比喻
miêu tả
描述
性格与优缺点
tự giác
自觉
điểm mạnh
长处
thân yêu
亲爱
kỳ lạ
怪
nổi tiếng
著名
an
安
常见问题
生动用越南语怎么说?
「生动」的越南语是 sinh động。
sinh động 是什么意思?
sinh động 在越南语中意思是「生动」,词性为形容词。生动,活泼。
sinh động 怎么读?
sinh động 有 2 个音节:sinh: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sinh động 怎么造句?
例如:Bài giảng rất sinh động.(讲课很生动。);Cô ấy kể chuyện rất sinh động.(她讲故事很生动。)。
想真正记住「sinh động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store