忆单词忆单词

以 K 开头的越南语单词

共 537 个词条,第 1/2 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

karate空手道Kawasaki川崎kể讲述kề bên挨着kẻ điên疯子kẻ đứng sau幕后黑手kế hoạch计划kể khổ诉苦kể lại讲述kẻ lừa đảo骗子kẻ mắt眼线笔kẻ nhát gan胆小鬼kế nhiệm接班kệ sách书架kế sách计策kẻ tám lạng người nửa cân不相上下kẻ thù敌人kẻ thua cuộc输家kế thừa và phát triển继往开来kế toán会计kẻ trộm小偷kẻ xấu坏人kém差kem冰淇淋kém chất lượng劣质kem chống nắng防晒霜kem đánh răng牙膏kem nền粉底液kem que冰棍kèm theo连同kén ăn挑食kén chọn挑剔kền kền秃鹫kênh频道kênh đào运河kéo拉kẻo免得kẹo糖果kẹo cao su口香糖kẹo cưới喜糖kéo dài持续keo dán胶水kéo giãn拉伸kẹo hồ lô糖葫芦keo kiệt小气kéo ra拉开kép双重kẹp夹kẹp giấy回形针kẹp tóc发夹kết结kết án判处kết bạn交朋友kết cấu构造kết cục结局kết hôn结婚kết hợp组合kết luận结论kết nối连接kết nối mạng联网kết quả结果két sắt保险柜kết thúc结束kết tinh结晶kết tụ凝聚kết tủa沉淀kẹt xe堵车kêu叫喊kêu cứu呼救kêu gọi呼吁kêu kiện告状kfc肯德基khá挺khá giả小康khả năng能力khả thi可行khá tốt不错khác其他khắc刻khác biệt差别khắc ghi铭记khác giới异性khắc phục补救khác thường不同寻常khách客人khách du lịch游客khách hàng客户khách hàng VIPVIP客户khách mời嘉宾khách quan客观khách quý贵宾khách sạn酒店khách sáo客气khai báo申报khai giảng开学khải hoàn ca凯歌khai hoang开垦khái luận概论khai mạc开幕khái niệm概念khái quát概括khai quật发掘khai quật发掘khai thác mỏ采矿khai thiên lập địa开天辟地khai thông疏通khai trương开业khảm镶khám bệnh看病khám ngoại trú门诊khám phá探索khâm phục佩服khám sức khỏe体检khẩn cấp紧急khẩn cầu恳求khán đài看台khán giả观众khăn lau抹布khăn quàng cổ围巾khăn sữa纱布巾khăn tắm浴巾khăn tay手帕khán thính giả听众khăn ướt湿巾kháng cáo上诉kháng cự抵抗khẳng định肯定khẳng định断定kháng lực阻力khánh thành落成khảo cổ考古khao khát渴望khảo sát考察khắp nơi到处khát渴khắt khe苛刻khâu缝khâu chính环节khẩu hiệu口号khâu lại缝合khẩu trang口罩khấu trừ扣除khẩu vị口味khay托盘khay cát mèo猫砂盆khe hở缺口khen không ngớt赞不绝口khen ngợi赞美khen ngợi không ngớt赞叹不已khéo léo巧khéo léo độc đáo别具匠心khí气khỉ猴子khí cacbonic二氧化碳khí chất气质khi còn sống生前khí công气功khí đốt天然气khỉ đột大猩猩khí hậu气候khi nào何时khí phách气概khí quản气管khí quyển大气khí thải尾气khí than煤气khí thế气势khí tượng气象khích lệ鼓励khiêm tốn谦虚khiến使khiến cho使得khiêu khích挑衅khiếu nại投诉khinh bỉ鄙视khinh công轻功khinh khí cầu热气球khinh miệt轻蔑khinh thường蔑视khó难kho库kho báu宝藏khó chịu难受khó chịu nổi难以忍受kho hàng仓库khô héo干枯khó hiểu莫名其妙khó khăn困难khó khăn lắm mới好不容易khổ luyện苦练khó mà难以khô mực鱿鱼丝khổ nạn苦难khó nói很难说khổ qua苦瓜khó quên难忘khô ráo干燥khó tin不可思议khó tránh难免khó tưởng tượng难以想象kho vũ khí军火库khó xử为难khóa锁khoá锁khoa科khóa chống trộm摩托车防盗锁khóa học课程khoa học科学khoa học kỹ thuật科技khoa học tự nhiên理科khoa học viễn tưởng科幻khoa học xã hội社会科学khóa kéo拉链khoa trương高调khoác披khoai lang红薯khoai môn芋头khoai tây土豆khoai tây chiên薯条khoai tây chiên薯片khoan钻khoan điện电钻khoan dung容忍khoản lớn大笔khoản tiền款项khoản vay贷款khoang腔;舱khoang舱khoảng左右khoảng cách距离khoang máy bay机舱khoang miệng口腔khoáng sản矿藏khoảng trống间隙khoanh tay đứng nhìn袖手旁观khóc哭khoe夸khoe khoang炫耀khỏe mạnh健康khỏe mạnh健全khói烟khỏi免于khởi công开工khởi đầu起步khơi dậy掀起khởi động启动khởi hành启程khối lượng công việc工作量khởi nghĩa起义khởi nghiệp创业khôi phục恢复khởi tố起诉khối u肿瘤khối xếp hình积木khởi xướng发起khốn kiếp该死không不;零không零không ai biết不为人知không ăn được吃不上không ăn khớp脱节không bằng不如không bao giờ从不không bao giờ nữa再也không biết不知không cần不必không cần suy nghĩ不假思索không cẩn thận不小心không cần thiết用不着không chỉ不仅không chịu不肯không chịu nổi受不了không chịu thua kém不甘落后không cho不予không cho là đúng不以为然không cho phép不许không có没有không có cách nào无从không cố định不定không có gì没什么không có gì cả一无所有không có gì đặc biệt不怎么样không có gì để nói无可奉告không có lợi cho不利于không cố ý无意không còn不再không còn gì để nói无话可说không dám nhận不敢当không đáng不值không đáng kể微不足道không dây无线không để ý不理không đến nỗi不至于không do dự毫不犹豫không đủ不够không đúng不对không được不行không được phép不准không dứt没完没了không duyên无缘