忆单词忆单词

同形词:khoảng、khoang

khoang

腔;舱

名词 越南语
khoang 腔;舱

释义

常用搭配

khoang miệng
口腔
khoang bụng
腹腔

例句

Bác sĩ kiểm tra khoang miệng.
医生检查口腔。
Khoang bụng của cá rất lớn.
鱼的腹腔很大。

出现在这些词条的例句中

生活与健康

常见问题

腔;舱用越南语怎么说?
「腔;舱」的越南语是 khoang。
khoang 是什么意思?
khoang 在越南语中意思是「腔;舱」,词性为名词。体腔,器官内部的空腔。
khoang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoang 常用吗?
khoang 在越南语最常用的 2000 个词之内。
khoang 怎么造句?
例如:Bác sĩ kiểm tra khoang miệng.(医生检查口腔。);Khoang bụng của cá rất lớn.(鱼的腹腔很大。)。

想真正记住「khoang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练