忆单词忆单词

同形词:khoảng

khoang

名词 CEFR C1 越南语
khoang 腔

释义

常用搭配

khoang miệng
口腔
khoang bụng
腹腔

例句

Bác sĩ kiểm tra khoang miệng.
医生检查口腔。
Khoang bụng của cá rất lớn.
鱼的腹腔很大。

出现在这些词条的例句中

身体细节词

常见问题

腔用越南语怎么说?
「腔」的越南语是 khoang。
khoang 是什么意思?
khoang 在越南语中意思是「腔」,词性为名词。体腔,器官内部的空腔。
khoang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoang 怎么造句?
例如:Bác sĩ kiểm tra khoang miệng.(医生检查口腔。);Khoang bụng của cá rất lớn.(鱼的腹腔很大。)。

想真正记住「khoang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练