忆单词忆单词

khí phách

气概

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khí: sắc(高升) · phách: sắc(高升)

khí phách 气概

释义

常用搭配

khí phách anh hùng
英雄气概
khí phách kiên cường
坚强气概

例句

Anh ấy có khí phách lớn.
他很有气概。
Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.
她的气概让大家敬佩。

性格百态

常见问题

气概用越南语怎么说?
「气概」的越南语是 khí phách。
khí phách 是什么意思?
khí phách 在越南语中意思是「气概」,词性为名词。气概,豪气。
khí phách 怎么读?
khí phách 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · phách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí phách 怎么造句?
例如:Anh ấy có khí phách lớn.(他很有气概。);Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.(她的气概让大家敬佩。)。

想真正记住「khí phách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练