忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khí phách
khí phách
气概
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khí: sắc(高升) · phách: sắc(高升)
?
释义
气概,豪气
常用搭配
khí phách anh hùng
英雄气概
khí phách kiên cường
坚强气概
例句
Anh ấy có khí phách lớn.
他很有气概。
Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.
她的气概让大家敬佩。
求职与职场经历
chức quyền
职权
viện sĩ
院士
hành nghề
从业
gửi lại
重发
dao rọc giấy
美工刀
máy photocopy
复印机
常见问题
气概用越南语怎么说?
「气概」的越南语是 khí phách。
khí phách 是什么意思?
khí phách 在越南语中意思是「气概」,词性为名词。气概,豪气。
khí phách 怎么读?
khí phách 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · phách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí phách 常用吗?
khí phách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khí phách 怎么造句?
例如:Anh ấy có khí phách lớn.(他很有气概。);Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.(她的气概让大家敬佩。)。
想真正记住「khí phách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store