忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khinh thường
khinh thường
蔑视
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khinh: ngang(平调) · thường: huyền(低降)
释义
轻视
蔑视
常用搭配
khinh thường người khác
蔑视他人
khinh thường luật pháp
蔑视法律
例句
Không nên khinh thường người nghèo.
不应该蔑视穷人。
Anh ta luôn khinh thường quy tắc.
他总是蔑视规则。
性格百态
giành thể diện
争气
hư vinh
虚荣
lừng lẫy
显赫
mang lại lợi ích
造福
khoa trương
高调
ngu muội
愚昧
常见问题
蔑视用越南语怎么说?
「蔑视」的越南语是 khinh thường。
khinh thường 是什么意思?
khinh thường 在越南语中意思是「蔑视」,词性为动词。轻视;蔑视。
khinh thường 怎么读?
khinh thường 有 2 个音节:khinh: ngang(平调) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khinh thường 怎么造句?
例如:Không nên khinh thường người nghèo.(不应该蔑视穷人。);Anh ta luôn khinh thường quy tắc.(他总是蔑视规则。)。
想真正记住「khinh thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store