忆单词忆单词

khoảng trống

间隙

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khoảng: hỏi(降升) · trống: sắc(高升)

khoảng trống 间隙

释义

常用搭配

khoảng trống thời gian
时间间隙
khoảng trống trong lịch trình
日程间隙

例句

Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.
我两次会议之间有个间隙。
Có khoảng trống trên tường.
墙上有个间隙。

出现在这些词条的例句中

图形与空间

常见问题

间隙用越南语怎么说?
「间隙」的越南语是 khoảng trống。
khoảng trống 是什么意思?
khoảng trống 在越南语中意思是「间隙」,词性为名词。空隙,间隙,空白。
khoảng trống 怎么读?
khoảng trống 有 2 个音节:khoảng: hỏi(降升) · trống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoảng trống 怎么造句?
例如:Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.(我两次会议之间有个间隙。);Có khoảng trống trên tường.(墙上有个间隙。)。

想真正记住「khoảng trống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练