忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khoảng trống
khoảng trống
间隙
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoảng: hỏi(降升) · trống: sắc(高升)
?
释义
空隙,间隙,空白
常用搭配
khoảng trống thời gian
时间间隙
khoảng trống trong lịch trình
日程间隙
例句
Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.
我两次会议之间有个间隙。
Có khoảng trống trên tường.
墙上有个间隙。
出现在这些词条的例句中
lấp đầy
填补
住宿与床品护理
kẹo cao su
口香糖
khoe khoang
炫耀
thận
肾
đồng hồ nước
水表
gạch men
瓷砖
ván gỗ
木板
常见问题
间隙用越南语怎么说?
「间隙」的越南语是 khoảng trống。
khoảng trống 是什么意思?
khoảng trống 在越南语中意思是「间隙」,词性为名词。空隙,间隙,空白。
khoảng trống 怎么读?
khoảng trống 有 2 个音节:khoảng: hỏi(降升) · trống: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoảng trống 常用吗?
khoảng trống 在越南语最常用的 5000 个词之内。
khoảng trống 怎么造句?
例如:Tôi có một khoảng trống giữa hai cuộc họp.(我两次会议之间有个间隙。);Có khoảng trống trên tường.(墙上有个间隙。)。
想真正记住「khoảng trống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store