忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kẹo cưới
kẹo cưới
喜糖
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kẹo: nặng(低促、带喉塞) · cưới: sắc(高升)
?
释义
婚礼糖果
喜糖
常用搭配
phát kẹo cưới
发喜糖
kẹo cưới ngọt ngào
甜美的喜糖
例句
Cô dâu chú rể phát kẹo cưới cho khách.
新郎新娘给客人发喜糖。
Tôi thích ăn kẹo cưới.
我喜欢吃喜糖。
婚礼习俗与亲情
ranh giới
界线
tàn phá
摧残
ngựa bập bênh
木马
khối xếp hình
积木
sợ rằng
生怕
khác giới
异性
常见问题
喜糖用越南语怎么说?
「喜糖」的越南语是 kẹo cưới。
kẹo cưới 是什么意思?
kẹo cưới 在越南语中意思是「喜糖」,词性为名词。婚礼糖果;喜糖。
kẹo cưới 怎么读?
kẹo cưới 有 2 个音节:kẹo: nặng(低促、带喉塞) · cưới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kẹo cưới 怎么造句?
例如:Cô dâu chú rể phát kẹo cưới cho khách.(新郎新娘给客人发喜糖。);Tôi thích ăn kẹo cưới.(我喜欢吃喜糖。)。
想真正记住「kẹo cưới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store