忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khai thác mỏ
khai thác mỏ
采矿
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— khai: ngang(平调) · thác: sắc(高升) · mỏ: hỏi(降升)
?
释义
开采矿产资源
常用搭配
khai thác mỏ than
采矿煤矿
khai thác mỏ vàng
采矿金矿
例句
Họ đang khai thác mỏ ở vùng núi.
他们正在山区采矿。
Khai thác mỏ cần nhiều máy móc hiện đại.
采矿需要很多现代设备。
出现在这些词条的例句中
mỏ than
煤矿
mỏ
矿
mỏ đồng
铜矿
đào
挖掘
经济调控与圈子
mang lại lợi ích
造福
vòng tròn
圈子
phồn thịnh
蓬勃
tiêu điều
萧条
thuốc kháng sinh
抗生素
lệch vị trí
错位
常见问题
采矿用越南语怎么说?
「采矿」的越南语是 khai thác mỏ。
khai thác mỏ 是什么意思?
khai thác mỏ 在越南语中意思是「采矿」,词性为动词。开采矿产资源。
khai thác mỏ 怎么读?
khai thác mỏ 有 3 个音节:khai: ngang(平调) · thác: sắc(高升) · mỏ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai thác mỏ 常用吗?
khai thác mỏ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khai thác mỏ 怎么造句?
例如:Họ đang khai thác mỏ ở vùng núi.(他们正在山区采矿。);Khai thác mỏ cần nhiều máy móc hiện đại.(采矿需要很多现代设备。)。
想真正记住「khai thác mỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store