忆单词忆单词

khinh công

轻功

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khinh: ngang(平调) · công: ngang(平调)

khinh công 轻功

释义

常用搭配

luyện khinh công
练轻功
thi triển khinh công
施展轻功

例句

Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.
他施展轻功非常厉害。
Khinh công giúp di chuyển nhanh.
轻功能让人快速移动。

相关词条

常见问题

轻功用越南语怎么说?
「轻功」的越南语是 khinh công。
khinh công 是什么意思?
khinh công 在越南语中意思是「轻功」,词性为名词。轻功,武侠中的轻身术。
khinh công 怎么读?
khinh công 有 2 个音节:khinh: ngang(平调) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khinh công 怎么造句?
例如:Anh ấy thi triển khinh công tuyệt vời.(他施展轻功非常厉害。);Khinh công giúp di chuyển nhanh.(轻功能让人快速移动。)。

想真正记住「khinh công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练