忆单词忆单词

khởi nghĩa

起义

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)

khởi nghĩa 起义

释义

常用搭配

khởi nghĩa vũ trang
武装起义
lãnh đạo khởi nghĩa
领导起义

例句

Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.
民众发动起义反抗压迫。
Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.
起义发生在1945年。

军营日常

常见问题

起义用越南语怎么说?
「起义」的越南语是 khởi nghĩa。
khởi nghĩa 是什么意思?
khởi nghĩa 在越南语中意思是「起义」,词性为动词。起义,发动反抗。
khởi nghĩa 怎么读?
khởi nghĩa 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi nghĩa 怎么造句?
例如:Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.(民众发动起义反抗压迫。);Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.(起义发生在1945年。)。

想真正记住「khởi nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练