忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khởi nghĩa
khởi nghĩa
起义
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
起义,发动反抗
常用搭配
khởi nghĩa vũ trang
武装起义
lãnh đạo khởi nghĩa
领导起义
例句
Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.
民众发动起义反抗压迫。
Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.
起义发生在1945年。
革命与起义
tư lệnh
司令
trục xe
车轴
chứng kiến
见证
trượt
溜
đấu kiếm
击剑
sóng cuồn cuộn
波涛汹涌
常见问题
起义用越南语怎么说?
「起义」的越南语是 khởi nghĩa。
khởi nghĩa 是什么意思?
khởi nghĩa 在越南语中意思是「起义」,词性为动词。起义,发动反抗。
khởi nghĩa 怎么读?
khởi nghĩa 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi nghĩa 常用吗?
khởi nghĩa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khởi nghĩa 怎么造句?
例如:Dân chúng đã khởi nghĩa chống lại áp bức.(民众发动起义反抗压迫。);Khởi nghĩa diễn ra vào năm 1945.(起义发生在1945年。)。
想真正记住「khởi nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store