忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khoảng cách
khoảng cách
距离
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoảng: hỏi(降升) · cách: sắc(高升)
?
释义
两个物体或地点之间的空间距离
人与人、事物之间的差距
常用搭配
khoảng cách an toàn
安全距离
khoảng cách địa lý
地理距离
例句
Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.
两座城市之间的距离很远。
Giữ khoảng cách khi nói chuyện.
说话时保持距离。
出现在这些词条的例句中
mi-li-mét
毫米
tông đuôi
追尾
giàu nghèo
贫富
thành thị và nông thôn
城乡
rút ngắn
缩短
máy đo khoảng cách
测距仪
长度与距离
thước
尺
cao độ
高度
tấc
寸
đo lường
测量
độ dài
长短
đăng ký
登记
常见问题
距离用越南语怎么说?
「距离」的越南语是 khoảng cách。
khoảng cách 是什么意思?
khoảng cách 在越南语中意思是「距离」,词性为名词。两个物体或地点之间的空间距离;人与人、事物之间的差距。
khoảng cách 怎么读?
khoảng cách 有 2 个音节:khoảng: hỏi(降升) · cách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoảng cách 常用吗?
khoảng cách 在越南语最常用的 2000 个词之内。
khoảng cách 怎么造句?
例如:Khoảng cách giữa hai thành phố khá xa.(两座城市之间的距离很远。);Giữ khoảng cách khi nói chuyện.(说话时保持距离。)。
想真正记住「khoảng cách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store