忆单词忆单词

không cho là đúng

不以为然

动词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · cho: ngang(平调) · là: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)

không cho là đúng 不以为然

释义

常用搭配

không cho là đúng ý kiến
对意见不以为然
không cho là đúng hành động
对行为不以为然

例句

Tôi không cho là đúng với cách làm này.
我对这种做法不以为然。
Nhiều người không cho là đúng với quyết định đó.
许多人对那个决定不以为然。

情绪百态

常见问题

不以为然用越南语怎么说?
「不以为然」的越南语是 không cho là đúng。
không cho là đúng 是什么意思?
không cho là đúng 在越南语中意思是「不以为然」,词性为动词。认为某事不对或不认可。
không cho là đúng 怎么读?
không cho là đúng 有 4 个音节:không: ngang(平调) · cho: ngang(平调) · là: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không cho là đúng 怎么造句?
例如:Tôi không cho là đúng với cách làm này.(我对这种做法不以为然。);Nhiều người không cho là đúng với quyết định đó.(许多人对那个决定不以为然。)。

想真正记住「không cho là đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练