忆单词忆单词

không có gì cả

一无所有

短语 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · cả: hỏi(降升)

không có gì cả 一无所有

释义

常用搭配

trở nên không có gì cả
变得一无所有
kết thúc không có gì cả
最终一无所有

例句

Tôi không có gì cả.
我一无所有。
Sau vụ cháy, họ không có gì cả.
火灾后,他们一无所有。

钱包里的钱

常见问题

一无所有用越南语怎么说?
「一无所有」的越南语是 không có gì cả。
không có gì cả 是什么意思?
không có gì cả 在越南语中意思是「一无所有」,词性为短语。一无所有,什么都没有。
không có gì cả 怎么读?
không có gì cả 有 4 个音节:không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · cả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không có gì cả 怎么造句?
例如:Tôi không có gì cả.(我一无所有。);Sau vụ cháy, họ không có gì cả.(火灾后,他们一无所有。)。

想真正记住「không có gì cả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练