忆单词忆单词

khoa học viễn tưởng

科幻

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · viễn: ngã(带喉塞的高升) · tưởng: hỏi(降升)

khoa học viễn tưởng 科幻

释义

常用搭配

phim khoa học viễn tưởng
科幻电影
truyện khoa học viễn tưởng
科幻小说

例句

Tôi thích đọc sách khoa học viễn tưởng.
我喜欢看科幻书。
Phim khoa học viễn tưởng rất hấp dẫn.
科幻电影很吸引人。

文化万象

常见问题

科幻用越南语怎么说?
「科幻」的越南语是 khoa học viễn tưởng。
khoa học viễn tưởng 是什么意思?
khoa học viễn tưởng 在越南语中意思是「科幻」,词性为名词。科幻,科学幻想。
khoa học viễn tưởng 怎么读?
khoa học viễn tưởng 有 4 个音节:khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · viễn: ngã(带喉塞的高升) · tưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoa học viễn tưởng 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách khoa học viễn tưởng.(我喜欢看科幻书。);Phim khoa học viễn tưởng rất hấp dẫn.(科幻电影很吸引人。)。

想真正记住「khoa học viễn tưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练