忆单词忆单词

khẩn cầu

恳求

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khẩn: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)

khẩn cầu 恳求

释义

常用搭配

khẩn cầu sự giúp đỡ
恳求帮助
khẩn cầu tha thứ
恳求原谅

例句

Tôi khẩn cầu bạn giúp tôi.
我恳求你帮我。
Cô ấy khẩn cầu sự tha thứ.
她恳求原谅。

表达与交流

常见问题

恳求用越南语怎么说?
「恳求」的越南语是 khẩn cầu。
khẩn cầu 是什么意思?
khẩn cầu 在越南语中意思是「恳求」,词性为动词。恳求,诚恳地请求。
khẩn cầu 怎么读?
khẩn cầu 有 2 个音节:khẩn: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẩn cầu 怎么造句?
例如:Tôi khẩn cầu bạn giúp tôi.(我恳求你帮我。);Cô ấy khẩn cầu sự tha thứ.(她恳求原谅。)。

想真正记住「khẩn cầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练