忆单词忆单词

khăn quàng cổ

围巾

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— khăn: ngang(平调) · quàng: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升)

khăn quàng cổ 围巾

释义

常用搭配

quàng khăn quàng cổ
围围巾
khăn quàng cổ len
毛线围巾

例句

Cô ấy quàng khăn quàng cổ vào mùa đông.
她冬天围围巾。
Khăn quàng cổ là phụ kiện thời trang.
围巾是时尚配饰。

日常配饰精选

常见问题

围巾用越南语怎么说?
「围巾」的越南语是 khăn quàng cổ。
khăn quàng cổ 是什么意思?
khăn quàng cổ 在越南语中意思是「围巾」,词性为名词。围巾,围在脖子上的保暖或装饰布料。
khăn quàng cổ 怎么读?
khăn quàng cổ 有 3 个音节:khăn: ngang(平调) · quàng: huyền(低降) · cổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khăn quàng cổ 怎么造句?
例如:Cô ấy quàng khăn quàng cổ vào mùa đông.(她冬天围围巾。);Khăn quàng cổ là phụ kiện thời trang.(围巾是时尚配饰。)。

想真正记住「khăn quàng cổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练