忆单词忆单词

khách quý

贵宾

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khách: sắc(高升) · quý: sắc(高升)

khách quý 贵宾

释义

常用搭配

khách quý đến thăm
贵宾来访
tiếp đón khách quý
接待贵宾

例句

Chúng tôi có khách quý tối nay.
我们今晚有贵宾。
Ông ấy là khách quý của hội nghị.
他是会议的贵宾。

出现在这些词条的例句中

职业与身份

常见问题

贵宾用越南语怎么说?
「贵宾」的越南语是 khách quý。
khách quý 是什么意思?
khách quý 在越南语中意思是「贵宾」,词性为名词。贵宾,尊贵的客人。
khách quý 怎么读?
khách quý 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · quý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách quý 怎么造句?
例如:Chúng tôi có khách quý tối nay.(我们今晚有贵宾。);Ông ấy là khách quý của hội nghị.(他是会议的贵宾。)。

想真正记住「khách quý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练