忆单词忆单词

không còn

不再

短语 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · còn: huyền(低降)

không còn 不再

释义

常用搭配

không còn nữa
不再有了
không còn ai
不再有人

例句

Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
我不再爱他了。
Cô ấy không còn ở đây.
她不再在这里。

出现在这些词条的例句中

说不的方式

常见问题

不再用越南语怎么说?
「不再」的越南语是 không còn。
không còn 是什么意思?
không còn 在越南语中意思是「不再」,词性为短语。不再;已经没有。
không còn 怎么读?
không còn 有 2 个音节:không: ngang(平调) · còn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không còn 怎么造句?
例如:Tôi không còn yêu anh ấy nữa.(我不再爱他了。);Cô ấy không còn ở đây.(她不再在这里。)。

想真正记住「không còn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练