忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không còn
không còn
不再
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · còn: huyền(低降)
释义
不再
已经没有
常用搭配
không còn nữa
不再有了
không còn ai
不再有人
例句
Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
我不再爱他了。
Cô ấy không còn ở đây.
她不再在这里。
出现在这些词条的例句中
còn
还
còn có
还有
sức
力
sức lực
力气
hiệu lực
效力
hứng thú
兴趣
người cũ
前任
tiêu rồi
完蛋
说不的方式
không được
不行
không biết
不知
không có gì
没什么
hoàn toàn không
毫无
không đúng
不对
tuyệt đối không
决不
常见问题
不再用越南语怎么说?
「不再」的越南语是 không còn。
không còn 是什么意思?
không còn 在越南语中意思是「不再」,词性为短语。不再;已经没有。
không còn 怎么读?
không còn 有 2 个音节:không: ngang(平调) · còn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không còn 怎么造句?
例如:Tôi không còn yêu anh ấy nữa.(我不再爱他了。);Cô ấy không còn ở đây.(她不再在这里。)。
想真正记住「không còn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store