忆单词忆单词

khán giả

观众

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— khán: sắc(高升) · giả: hỏi(降升)

khán giả 观众

释义

常用搭配

khán giả truyền hình
电视观众
khán giả sân khấu
剧场观众

例句

Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
观众热烈鼓掌。
Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.
观众人数每年都在增加。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

观众用越南语怎么说?
「观众」的越南语是 khán giả。
khán giả 是什么意思?
khán giả 在越南语中意思是「观众」,词性为名词。观众,观看表演或比赛的人。
khán giả 怎么读?
khán giả 有 2 个音节:khán: sắc(高升) · giả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khán giả 怎么造句?
例如:Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.(观众热烈鼓掌。);Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.(观众人数每年都在增加。)。

想真正记住「khán giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练