忆单词忆单词

không cho phép

不许

动词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · cho: ngang(平调) · phép: sắc(高升)

không cho phép 不许

释义

常用搭配

không cho phép vào
不许进入
không cho phép sử dụng
不许使用

例句

Họ không cho phép tôi vào.
他们不许我进去。
Giáo viên không cho phép nói chuyện.
老师不许说话。

出现在这些词条的例句中

表达态度必备词

常见问题

不许用越南语怎么说?
「不许」的越南语是 không cho phép。
không cho phép 是什么意思?
không cho phép 在越南语中意思是「不许」,词性为动词。不允许,不准许。
không cho phép 怎么读?
không cho phép 有 3 个音节:không: ngang(平调) · cho: ngang(平调) · phép: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không cho phép 怎么造句?
例如:Họ không cho phép tôi vào.(他们不许我进去。);Giáo viên không cho phép nói chuyện.(老师不许说话。)。

想真正记住「không cho phép」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练