忆单词忆单词

không chịu

不肯

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— không: ngang(平调) · chịu: nặng(低促、带喉塞)

không chịu 不肯

释义

常用搭配

không chịu làm việc
不肯工作
không chịu nghe lời
不肯听话

例句

Cô ấy không chịu ăn sáng.
她不肯吃早餐。
Anh ấy không chịu nhận lỗi.
他不肯认错。

出现在这些词条的例句中

说不的方式

常见问题

不肯用越南语怎么说?
「不肯」的越南语是 không chịu。
không chịu 是什么意思?
không chịu 在越南语中意思是「不肯」,词性为动词。不肯,不愿意做某事。
không chịu 怎么读?
không chịu 有 2 个音节:không: ngang(平调) · chịu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không chịu 怎么造句?
例如:Cô ấy không chịu ăn sáng.(她不肯吃早餐。);Anh ấy không chịu nhận lỗi.(他不肯认错。)。

想真正记住「không chịu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练