忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khao khát
khao khát
渴望
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khao: ngang(平调) · khát: sắc(高升)
?
释义
渴望,极想要
常用搭配
khao khát thành công
渴望成功
khao khát tự do
渴望自由
例句
Cô ấy khao khát được đi du học.
她渴望出国留学。
Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.
我一直渴望更好的生活。
出现在这些词条的例句中
khát
渴
慢性病与康复
ý muốn
意愿
vịt quay
烤鸭
hải sản
海鲜
xác nhận
确认
đỉnh
顶
vận hành
操作
常见问题
渴望用越南语怎么说?
「渴望」的越南语是 khao khát。
khao khát 是什么意思?
khao khát 在越南语中意思是「渴望」,词性为动词。渴望,极想要。
khao khát 怎么读?
khao khát 有 2 个音节:khao: ngang(平调) · khát: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khao khát 常用吗?
khao khát 在越南语最常用的 5000 个词之内。
khao khát 怎么造句?
例如:Cô ấy khao khát được đi du học.(她渴望出国留学。);Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.(我一直渴望更好的生活。)。
想真正记住「khao khát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store