忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kết cục
kết cục
结局
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kết: sắc(高升) · cục: nặng(低促、带喉塞)
释义
结局,最终结果
常用搭配
kết cục bi thảm
悲惨结局
kết cục tốt đẹp
美好结局
例句
Phim có một kết cục bất ngờ.
电影有一个意外的结局。
Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.
大家都希望有个好结局。
情绪百态
kỳ tích
奇迹
sợ hãi
恐惧
định mệnh
注定
cảm kích
感激
dày vò
折磨
mù
瞎
常见问题
结局用越南语怎么说?
「结局」的越南语是 kết cục。
kết cục 是什么意思?
kết cục 在越南语中意思是「结局」,词性为名词。结局,最终结果。
kết cục 怎么读?
kết cục 有 2 个音节:kết: sắc(高升) · cục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kết cục 怎么造句?
例如:Phim có một kết cục bất ngờ.(电影有一个意外的结局。);Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.(大家都希望有个好结局。)。
想真正记住「kết cục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store