忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kết tinh
kết tinh
结晶
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kết: sắc(高升) · tinh: ngang(平调)
释义
结晶,形成结晶体
常用搭配
kết tinh muối
盐结晶
kết tinh tình cảm
感情结晶
例句
Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.
海水蒸发后盐结晶。
Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.
这部作品是多年劳动的结晶。
出现在这些词条的例句中
chất rắn
固体
大自然的奇观
chất đống
堆积
gào thét
呼啸
xoáy nước
旋涡
thiên nhiên
自然
sức sống
生机
dã ngoại
野外
常见问题
结晶用越南语怎么说?
「结晶」的越南语是 kết tinh。
kết tinh 是什么意思?
kết tinh 在越南语中意思是「结晶」,词性为动词。结晶,形成结晶体。
kết tinh 怎么读?
kết tinh 有 2 个音节:kết: sắc(高升) · tinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kết tinh 怎么造句?
例如:Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.(海水蒸发后盐结晶。);Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.(这部作品是多年劳动的结晶。)。
想真正记住「kết tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store