忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khai sáng
khai sáng
开创
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khai: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)
释义
启蒙,开创新局面
常用搭配
khai sáng tư tưởng
开创思想
thời kỳ khai sáng
开创时期
例句
Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.
他开创了一个新流派。
Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.
这个运动有很大的开创作用。
出现在这些词条的例句中
lão tổ
老祖
相关词条
khái quát
概括
khai quật
出土
khai thác
挖掘
khai thác mỏ
采矿
常见问题
开创用越南语怎么说?
「开创」的越南语是 khai sáng。
khai sáng 是什么意思?
khai sáng 在越南语中意思是「开创」,词性为动词。启蒙,开创新局面。
khai sáng 怎么读?
khai sáng 有 2 个音节:khai: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai sáng 怎么造句?
例如:Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.(他开创了一个新流派。);Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.(这个运动有很大的开创作用。)。
想真正记住「khai sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store