忆单词忆单词

khai sáng

开创

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— khai: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)

khai sáng 开创

释义

常用搭配

khai sáng tư tưởng
开创思想
thời kỳ khai sáng
开创时期

例句

Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.
他开创了一个新流派。
Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.
这个运动有很大的开创作用。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

开创用越南语怎么说?
「开创」的越南语是 khai sáng。
khai sáng 是什么意思?
khai sáng 在越南语中意思是「开创」,词性为动词。启蒙,开创新局面。
khai sáng 怎么读?
khai sáng 有 2 个音节:khai: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai sáng 怎么造句?
例如:Ông ấy đã khai sáng một trường phái mới.(他开创了一个新流派。);Phong trào này có tác dụng khai sáng lớn.(这个运动有很大的开创作用。)。

想真正记住「khai sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练