忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khởi động
khởi động
启动
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
启动,开始运作
常用搭配
khởi động máy tính
启动电脑
khởi động xe
启动汽车
例句
Tôi khởi động máy lạnh.
我启动了空调。
Hãy khởi động trước khi tập thể dục.
运动前要启动身体。
出现在这些词条的例句中
ra sân
上场
đường chạy
跑道
máy phát điện
发电机
数码生活入门
vệ tinh
卫星
pin
电池
mã QR
二维码
đĩa CD
光盘
sạc pin
充电
kiểu mới
新型
常见问题
启动用越南语怎么说?
「启动」的越南语是 khởi động。
khởi động 是什么意思?
khởi động 在越南语中意思是「启动」,词性为动词。启动,开始运作。
khởi động 怎么读?
khởi động 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi động 怎么造句?
例如:Tôi khởi động máy lạnh.(我启动了空调。);Hãy khởi động trước khi tập thể dục.(运动前要启动身体。)。
想真正记住「khởi động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store