忆单词忆单词

khởi động

启动

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)

khởi động 启动

释义

常用搭配

khởi động máy tính
启动电脑
khởi động xe
启动汽车

例句

Tôi khởi động máy lạnh.
我启动了空调。
Hãy khởi động trước khi tập thể dục.
运动前要启动身体。

出现在这些词条的例句中

数码生活入门

常见问题

启动用越南语怎么说?
「启动」的越南语是 khởi động。
khởi động 是什么意思?
khởi động 在越南语中意思是「启动」,词性为动词。启动,开始运作。
khởi động 怎么读?
khởi động 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi động 怎么造句?
例如:Tôi khởi động máy lạnh.(我启动了空调。);Hãy khởi động trước khi tập thể dục.(运动前要启动身体。)。

想真正记住「khởi động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练