忆单词忆单词

khách quan

客观

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khách: sắc(高升) · quan: ngang(平调)

khách quan 客观

释义

常用搭配

ý kiến khách quan
客观意见
đánh giá khách quan
客观评价

例句

Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.
我们需要客观看待。
Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.
她评价时很客观。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

客观用越南语怎么说?
「客观」的越南语是 khách quan。
khách quan 是什么意思?
khách quan 在越南语中意思是「客观」,词性为形容词。客观,公正;不带个人感情。
khách quan 怎么读?
khách quan 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách quan 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.(我们需要客观看待。);Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.(她评价时很客观。)。

想真正记住「khách quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练