忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khách quan
khách quan
客观
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khách: sắc(高升) · quan: ngang(平调)
释义
客观,公正
不带个人感情
常用搭配
ý kiến khách quan
客观意见
đánh giá khách quan
客观评价
例句
Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.
我们需要客观看待。
Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.
她评价时很客观。
出现在这些词条的例句中
sự vật
事物
người ngoài nghề
外行
相关词条
khách hàng VIP
VIP客户
khách mời
嘉宾
khách quý
贵宾
khách sạn
酒店
常见问题
客观用越南语怎么说?
「客观」的越南语是 khách quan。
khách quan 是什么意思?
khách quan 在越南语中意思是「客观」,词性为形容词。客观,公正;不带个人感情。
khách quan 怎么读?
khách quan 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · quan: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách quan 怎么造句?
例如:Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.(我们需要客观看待。);Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.(她评价时很客观。)。
想真正记住「khách quan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store