忆单词忆单词

khen ngợi

赞美

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khen: ngang(平调) · ngợi: nặng(低促、带喉塞)

khen ngợi 赞美

释义

常用搭配

khen ngợi thành tích
赞美成绩
khen ngợi ai đó
赞美某人

例句

Cô giáo khen ngợi tôi.
老师赞美了我。
Mọi người đều khen ngợi anh ấy.
大家都赞美他。

出现在这些词条的例句中

沟通表达全能包

常见问题

赞美用越南语怎么说?
「赞美」的越南语是 khen ngợi。
khen ngợi 是什么意思?
khen ngợi 在越南语中意思是「赞美」,词性为动词。赞美,称赞。
khen ngợi 怎么读?
khen ngợi 有 2 个音节:khen: ngang(平调) · ngợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khen ngợi 怎么造句?
例如:Cô giáo khen ngợi tôi.(老师赞美了我。);Mọi người đều khen ngợi anh ấy.(大家都赞美他。)。

想真正记住「khen ngợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练