忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kền kền
kền kền
秃鹫
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kền: huyền(低降) · kền: huyền(低降)
释义
秃鹫,一种以食腐为主的大型猛禽
常用搭配
kền kền bay lượn
秃鹫盘旋
đàn kền kền
秃鹫群
例句
Kền kền thường xuất hiện ở vùng núi.
秃鹫常出现在山区。
Kền kền ăn xác động vật chết.
秃鹫吃动物尸体。
身边的鸟儿
thiên nga
天鹅
hồng hạc
火烈鸟
ngỗng
鹅
chim công
孔雀
chim gõ kiến
啄木鸟
gà tây
火鸡
常见问题
秃鹫用越南语怎么说?
「秃鹫」的越南语是 kền kền。
kền kền 是什么意思?
kền kền 在越南语中意思是「秃鹫」,词性为名词。秃鹫,一种以食腐为主的大型猛禽。
kền kền 怎么读?
kền kền 有 2 个音节:kền: huyền(低降) · kền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kền kền 怎么造句?
例如:Kền kền thường xuất hiện ở vùng núi.(秃鹫常出现在山区。);Kền kền ăn xác động vật chết.(秃鹫吃动物尸体。)。
想真正记住「kền kền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store