忆单词忆单词

khác giới

异性

名词 越南语

声调 2 个音节 —— khác: sắc(高升) · giới: sắc(高升) ?

khác giới 异性

释义

常用搭配

bạn khác giới
异性朋友
quan hệ khác giới
异性关系

例句

Cô ấy có nhiều bạn khác giới.
她有很多异性朋友。
Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.
与异性交流很重要。

婚礼习俗与亲情

常见问题

异性用越南语怎么说?
「异性」的越南语是 khác giới。
khác giới 是什么意思?
khác giới 在越南语中意思是「异性」,词性为名词。异性。
khác giới 怎么读?
khác giới 有 2 个音节:khác: sắc(高升) · giới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khác giới 常用吗?
khác giới 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khác giới 怎么造句?
例如:Cô ấy có nhiều bạn khác giới.(她有很多异性朋友。);Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.(与异性交流很重要。)。

想真正记住「khác giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练