忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khó chịu
khó chịu
难受
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khó: sắc(高升) · chịu: nặng(低促、带喉塞)
释义
难受,不舒服
常用搭配
cảm thấy khó chịu
感到难受
khó chịu trong người
身体难受
例句
Tôi thấy khó chịu trong bụng.
我肚子难受。
Thời tiết này làm tôi khó chịu.
这种天气让我难受。
出现在这些词条的例句中
mụn
疙瘩
đờm
痰
thật là
真是的
đau đầu
头痛
hơi nóng
热气
mãn tính
慢性
tính tình
性情
khó chịu nổi
够呛
情绪表达进阶
bất mãn
不满
thường gặp
常见
nhỏ tiếng
小声
rất thoải mái
很舒服
hạnh phúc
幸福
áp lực
压力
常见问题
难受用越南语怎么说?
「难受」的越南语是 khó chịu。
khó chịu 是什么意思?
khó chịu 在越南语中意思是「难受」,词性为形容词。难受,不舒服。
khó chịu 怎么读?
khó chịu 有 2 个音节:khó: sắc(高升) · chịu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó chịu 怎么造句?
例如:Tôi thấy khó chịu trong bụng.(我肚子难受。);Thời tiết này làm tôi khó chịu.(这种天气让我难受。)。
想真正记住「khó chịu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store