忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khó quên
khó quên
难忘
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khó: sắc(高升) · quên: ngang(平调)
?
释义
难忘,令人记忆深刻,难以忘记
常用搭配
kỷ niệm khó quên
难忘的回忆
trải nghiệm khó quên
难忘的经历
例句
Đó là một chuyến đi khó quên.
那是一次难忘的旅行。
Câu chuyện này thật khó quên.
这个故事真让人难忘。
出现在这些词条的例句中
ký ức
记忆
đau khổ
痛苦
异国美食体验
thất vọng
失望
điên cuồng
疯狂
bánh ngọt
蛋糕
cảm tưởng
感想
B
乙
tạp
杂
常见问题
难忘用越南语怎么说?
「难忘」的越南语是 khó quên。
khó quên 是什么意思?
khó quên 在越南语中意思是「难忘」,词性为形容词。难忘,令人记忆深刻,难以忘记。
khó quên 怎么读?
khó quên 有 2 个音节:khó: sắc(高升) · quên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó quên 常用吗?
khó quên 在越南语最常用的 8000 个词之内。
khó quên 怎么造句?
例如:Đó là một chuyến đi khó quên.(那是一次难忘的旅行。);Câu chuyện này thật khó quên.(这个故事真让人难忘。)。
想真正记住「khó quên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store