忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khỏe mạnh
khỏe mạnh
健全
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khỏe: hỏi(降升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)
释义
健康强壮
身体状况良好
常用搭配
cơ thể khỏe mạnh
身体健全
tinh thần khỏe mạnh
精神健全
例句
Anh ấy rất khỏe mạnh.
他很健全。
Tôi mong bạn luôn khỏe mạnh.
希望你一直健全。
出现在这些词条的例句中
cơ thể
身体
thể dục
体育
sống
活
cả nhà
全家
hồng hào
红润
lao động
劳动
rèn luyện
锻炼
đồ ăn hạt
猫粮
性格百态
gương mẫu
模范
hoạt bát
活泼
chính quy
正规
đặc tính
特性
bị động
被动
phong độ
风度
常见问题
健全用越南语怎么说?
「健全」的越南语是 khỏe mạnh。
khỏe mạnh 是什么意思?
khỏe mạnh 在越南语中意思是「健全」,词性为形容词。健康强壮;身体状况良好。
khỏe mạnh 怎么读?
khỏe mạnh 有 2 个音节:khỏe: hỏi(降升) · mạnh: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khỏe mạnh 怎么造句?
例如:Anh ấy rất khỏe mạnh.(他很健全。);Tôi mong bạn luôn khỏe mạnh.(希望你一直健全。)。
想真正记住「khỏe mạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store