忆单词忆单词

khó hiểu

莫名其妙

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khó: sắc(高升) · hiểu: hỏi(降升)

khó hiểu 莫名其妙

释义

常用搭配

câu chuyện khó hiểu
莫名其妙的故事
biểu hiện khó hiểu
莫名其妙的表现

例句

Câu trả lời của anh ấy rất khó hiểu.
他的回答很莫名其妙。
Tôi thấy hành động đó khó hiểu.
我觉得那个行为莫名其妙。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

莫名其妙用越南语怎么说?
「莫名其妙」的越南语是 khó hiểu。
khó hiểu 是什么意思?
khó hiểu 在越南语中意思是「莫名其妙」,词性为形容词。难以理解,莫名其妙。
khó hiểu 怎么读?
khó hiểu 有 2 个音节:khó: sắc(高升) · hiểu: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó hiểu 怎么造句?
例如:Câu trả lời của anh ấy rất khó hiểu.(他的回答很莫名其妙。);Tôi thấy hành động đó khó hiểu.(我觉得那个行为莫名其妙。)。

想真正记住「khó hiểu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练