忆单词忆单词

khách mời

嘉宾

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khách: sắc(高升) · mời: huyền(低降)

khách mời 嘉宾

释义

常用搭配

khách mời danh dự
嘉宾
khách mời chương trình
节目嘉宾

例句

Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.
我们有很多著名嘉宾。
Khách mời đã đến đông đủ.
嘉宾们都到齐了。

出现在这些词条的例句中

职业百态

常见问题

嘉宾用越南语怎么说?
「嘉宾」的越南语是 khách mời。
khách mời 是什么意思?
khách mời 在越南语中意思是「嘉宾」,词性为名词。被邀请参加活动的客人。
khách mời 怎么读?
khách mời 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · mời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách mời 怎么造句?
例如:Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.(我们有很多著名嘉宾。);Khách mời đã đến đông đủ.(嘉宾们都到齐了。)。

想真正记住「khách mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练