忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khách mời
khách mời
嘉宾
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khách: sắc(高升) · mời: huyền(低降)
释义
被邀请参加活动的客人
常用搭配
khách mời danh dự
嘉宾
khách mời chương trình
节目嘉宾
例句
Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.
我们有很多著名嘉宾。
Khách mời đã đến đông đủ.
嘉宾们都到齐了。
出现在这些词条的例句中
khách
客人
talkshow
脱口秀
người dẫn chương trình
主持人
mời đặc biệt
特邀
职业百态
hoàng đế
皇帝
đồng đội
搭档
đại sứ
大使
người mới
新人
vị trí công tác
岗位
trưởng nhóm
首席
常见问题
嘉宾用越南语怎么说?
「嘉宾」的越南语是 khách mời。
khách mời 是什么意思?
khách mời 在越南语中意思是「嘉宾」,词性为名词。被邀请参加活动的客人。
khách mời 怎么读?
khách mời 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · mời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách mời 怎么造句?
例如:Chúng tôi có nhiều khách mời nổi tiếng.(我们有很多著名嘉宾。);Khách mời đã đến đông đủ.(嘉宾们都到齐了。)。
想真正记住「khách mời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store