忆单词忆单词

khai thiên lập địa

开天辟地

动词 CEFR C2 越南语

声调 4 个音节 —— khai: ngang(平调) · thiên: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)

khai thiên lập địa 开天辟地

释义

常用搭配

sự kiện khai thiên lập địa
开天辟地的大事
thành tựu khai thiên lập địa
开天辟地的成就

例句

Đó là một phát minh khai thiên lập địa.
那是一项开天辟地的发明。
Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.
他为这个行业开天辟地。

妙用成语

常见问题

开天辟地用越南语怎么说?
「开天辟地」的越南语是 khai thiên lập địa。
khai thiên lập địa 是什么意思?
khai thiên lập địa 在越南语中意思是「开天辟地」,词性为动词。开创天地,形容创始伟业。
khai thiên lập địa 怎么读?
khai thiên lập địa 有 4 个音节:khai: ngang(平调) · thiên: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai thiên lập địa 怎么造句?
例如:Đó là một phát minh khai thiên lập địa.(那是一项开天辟地的发明。);Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.(他为这个行业开天辟地。)。

想真正记住「khai thiên lập địa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练