忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khăn tắm
khăn tắm
浴巾
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khăn: ngang(平调) · tắm: sắc(高升)
?
释义
洗澡后用来擦干身体的大毛巾
常用搭配
lau người bằng khăn tắm
用浴巾擦身
phơi khăn tắm
晾浴巾
例句
Tôi quên mang khăn tắm.
我忘带浴巾了。
Khăn tắm này rất mềm.
这条浴巾很柔软。
浴室用品与日常
dầu gội
洗发水
kem đánh răng
牙膏
chỉ nha khoa
牙线
sấy khô
烘干
đệm
垫
tiểu phẩm
小品
常见问题
浴巾用越南语怎么说?
「浴巾」的越南语是 khăn tắm。
khăn tắm 是什么意思?
khăn tắm 在越南语中意思是「浴巾」,词性为名词。洗澡后用来擦干身体的大毛巾。
khăn tắm 怎么读?
khăn tắm 有 2 个音节:khăn: ngang(平调) · tắm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khăn tắm 常用吗?
khăn tắm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
khăn tắm 怎么造句?
例如:Tôi quên mang khăn tắm.(我忘带浴巾了。);Khăn tắm này rất mềm.(这条浴巾很柔软。)。
想真正记住「khăn tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store