忆单词忆单词

khăn tắm

浴巾

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— khăn: ngang(平调) · tắm: sắc(高升)

khăn tắm 浴巾

释义

常用搭配

lau người bằng khăn tắm
用浴巾擦身
phơi khăn tắm
晾浴巾

例句

Tôi quên mang khăn tắm.
我忘带浴巾了。
Khăn tắm này rất mềm.
这条浴巾很柔软。

家用好物全掌握

常见问题

浴巾用越南语怎么说?
「浴巾」的越南语是 khăn tắm。
khăn tắm 是什么意思?
khăn tắm 在越南语中意思是「浴巾」,词性为名词。洗澡后用来擦干身体的大毛巾。
khăn tắm 怎么读?
khăn tắm 有 2 个音节:khăn: ngang(平调) · tắm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khăn tắm 怎么造句?
例如:Tôi quên mang khăn tắm.(我忘带浴巾了。);Khăn tắm này rất mềm.(这条浴巾很柔软。)。

想真正记住「khăn tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练