忆单词忆单词

khẩu trang

口罩

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— khẩu: hỏi(降升) · trang: ngang(平调)

khẩu trang 口罩

释义

常用搭配

đeo khẩu trang
戴口罩
khẩu trang y tế
医用口罩

例句

Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.
大家出门都戴口罩。
Tôi quên mang khẩu trang rồi.
我忘记带口罩了。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

口罩用越南语怎么说?
「口罩」的越南语是 khẩu trang。
khẩu trang 是什么意思?
khẩu trang 在越南语中意思是「口罩」,词性为名词。遮挡口鼻的防护用具。
khẩu trang 怎么读?
khẩu trang 有 2 个音节:khẩu: hỏi(降升) · trang: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẩu trang 怎么造句?
例如:Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.(大家出门都戴口罩。);Tôi quên mang khẩu trang rồi.(我忘记带口罩了。)。

想真正记住「khẩu trang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练