忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khoản vay
khoản vay
贷款
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khoản: hỏi(降升) · vay: ngang(平调)
释义
银行等机构向个人或企业提供的借款,贷款
常用搭配
khoản vay ngân hàng
银行贷款
trả khoản vay
还贷款
例句
Tôi vừa nhận được khoản vay.
我刚拿到贷款。
Anh ấy đang trả khoản vay mỗi tháng.
他每月还贷款。
金融交易实用语
bồi thường
补偿
tăng tốc
加速
phát hành
发行
lợi nhuận
利润
ngành công nghiệp
产业
cải cách
改革
常见问题
贷款用越南语怎么说?
「贷款」的越南语是 khoản vay。
khoản vay 是什么意思?
khoản vay 在越南语中意思是「贷款」,词性为名词。银行等机构向个人或企业提供的借款,贷款。
khoản vay 怎么读?
khoản vay 有 2 个音节:khoản: hỏi(降升) · vay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoản vay 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được khoản vay.(我刚拿到贷款。);Anh ấy đang trả khoản vay mỗi tháng.(他每月还贷款。)。
想真正记住「khoản vay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store