忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khí công
khí công
气功
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khí: sắc(高升) · công: ngang(平调)
释义
气功,一种中国传统养生功法
常用搭配
tập khí công
练气功
môn khí công
气功课程
例句
Ông ấy tập khí công mỗi sáng.
他每天早上练气功。
Tôi muốn học khí công.
我想学气功。
格斗与功夫
thái cực quyền
太极拳
karate
空手道
taekwondo
跆拳道
judo
柔道
võ thuật
武术
quyền anh
拳击
常见问题
气功用越南语怎么说?
「气功」的越南语是 khí công。
khí công 是什么意思?
khí công 在越南语中意思是「气功」,词性为名词。气功,一种中国传统养生功法。
khí công 怎么读?
khí công 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí công 怎么造句?
例如:Ông ấy tập khí công mỗi sáng.(他每天早上练气功。);Tôi muốn học khí công.(我想学气功。)。
想真正记住「khí công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store