忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khích lệ
khích lệ
鼓励
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khích: sắc(高升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
鼓励,激励
常用搭配
khích lệ tinh thần
鼓励精神
khích lệ học sinh
鼓励学生
例句
Thầy giáo luôn khích lệ tôi học tập.
老师总是鼓励我学习。
Lời nói của bạn rất khích lệ.
你的话很鼓励人。
表达与回应进阶
yên tâm
放心
nắm vững
掌握
thỏa mãn
满足
xin lỗi
对不起
có nghĩa là
意味着
nhớ lại
想起
常见问题
鼓励用越南语怎么说?
「鼓励」的越南语是 khích lệ。
khích lệ 是什么意思?
khích lệ 在越南语中意思是「鼓励」,词性为动词。鼓励,激励。
khích lệ 怎么读?
khích lệ 有 2 个音节:khích: sắc(高升) · lệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khích lệ 怎么造句?
例如:Thầy giáo luôn khích lệ tôi học tập.(老师总是鼓励我学习。);Lời nói của bạn rất khích lệ.(你的话很鼓励人。)。
想真正记住「khích lệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store