忆单词忆单词

khởi đầu

起步

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · đầu: huyền(低降)

khởi đầu 起步

释义

常用搭配

khởi đầu mới
新的起步
khởi đầu thuận lợi
顺利的起步

例句

Mỗi ngày là một khởi đầu mới.
每一天都是新的起步。
Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.
项目有了顺利的起步。

出行行动词

常见问题

起步用越南语怎么说?
「起步」的越南语是 khởi đầu。
khởi đầu 是什么意思?
khởi đầu 在越南语中意思是「起步」,词性为名词。起步,开始阶段。
khởi đầu 怎么读?
khởi đầu 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi đầu 怎么造句?
例如:Mỗi ngày là một khởi đầu mới.(每一天都是新的起步。);Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.(项目有了顺利的起步。)。

想真正记住「khởi đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练