忆单词忆单词

kẻ thua cuộc

输家

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— kẻ: hỏi(降升) · thua: ngang(平调) · cuộc: nặng(低促、带喉塞)

kẻ thua cuộc 输家

释义

常用搭配

kẻ thua cuộc trong cuộc thi
比赛的输家
kẻ thua cuộc trong tình yêu
爱情中的输家

例句

Anh ấy là kẻ thua cuộc trong trò chơi.
他是游戏的输家。
Không ai muốn trở thành kẻ thua cuộc.
没有人想成为输家。

性格百态

常见问题

输家用越南语怎么说?
「输家」的越南语是 kẻ thua cuộc。
kẻ thua cuộc 是什么意思?
kẻ thua cuộc 在越南语中意思是「输家」,词性为名词。失败者,输家。
kẻ thua cuộc 怎么读?
kẻ thua cuộc 有 3 个音节:kẻ: hỏi(降升) · thua: ngang(平调) · cuộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kẻ thua cuộc 怎么造句?
例如:Anh ấy là kẻ thua cuộc trong trò chơi.(他是游戏的输家。);Không ai muốn trở thành kẻ thua cuộc.(没有人想成为输家。)。

想真正记住「kẻ thua cuộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练