忆单词忆单词

không để ý

不理

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升)

không để ý 不理

释义

常用搭配

không để ý đến ai
不理某人
không để ý lời nói
不理言语

例句

Cô ấy không để ý đến tôi.
她不理我。
Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.
他常常不理提醒。

出现在这些词条的例句中

说话的艺术

常见问题

不理用越南语怎么说?
「不理」的越南语是 không để ý。
không để ý 是什么意思?
không để ý 在越南语中意思是「不理」,词性为动词。不理会,不注意。
không để ý 怎么读?
không để ý 有 3 个音节:không: ngang(平调) · để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không để ý 怎么造句?
例如:Cô ấy không để ý đến tôi.(她不理我。);Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.(他常常不理提醒。)。

想真正记住「không để ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练