忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
không để ý
không để ý
不理
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— không: ngang(平调) · để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升)
?
释义
不理会,不注意
常用搭配
không để ý đến ai
不理某人
không để ý lời nói
不理言语
例句
Cô ấy không để ý đến tôi.
她不理我。
Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.
他常常不理提醒。
出现在这些词条的例句中
để ý
在意
để ý đến
顾及
健身训练日常
phòng gym
健身房
khổ luyện
苦练
cơ bụng
腹肌
cử tạ
举重
mái chèo
桨
cung
弓
常见问题
不理用越南语怎么说?
「不理」的越南语是 không để ý。
không để ý 是什么意思?
không để ý 在越南语中意思是「不理」,词性为动词。不理会,不注意。
không để ý 怎么读?
không để ý 有 3 个音节:không: ngang(平调) · để: hỏi(降升) · ý: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không để ý 常用吗?
không để ý 在越南语最常用的 3000 个词之内。
không để ý 怎么造句?
例如:Cô ấy không để ý đến tôi.(她不理我。);Anh ấy thường không để ý lời nhắc nhở.(他常常不理提醒。)。
想真正记住「không để ý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store