忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khẩu vị
khẩu vị
口味
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khẩu: hỏi(降升) · vị: nặng(低促、带喉塞)
释义
对食物味道的个人偏好
常用搭配
khẩu vị tốt
口味好
khẩu vị lạ
口味独特
例句
Khẩu vị của tôi hơi nhạt.
我的口味比较淡。
Mỗi người có khẩu vị khác nhau.
每个人的口味都不同。
出现在这些词条的例句中
khẩu
嘴巴
饮品点单必备
rượu vang
葡萄酒
đồ uống
饮料
nước ép dưa hấu
西瓜汁
nước ngọt có ga
汽水
sữa chua
酸奶
quầy bar
酒吧
常见问题
口味用越南语怎么说?
「口味」的越南语是 khẩu vị。
khẩu vị 是什么意思?
khẩu vị 在越南语中意思是「口味」,词性为名词。对食物味道的个人偏好。
khẩu vị 怎么读?
khẩu vị 有 2 个音节:khẩu: hỏi(降升) · vị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẩu vị 怎么造句?
例如:Khẩu vị của tôi hơi nhạt.(我的口味比较淡。);Mỗi người có khẩu vị khác nhau.(每个人的口味都不同。)。
想真正记住「khẩu vị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store