忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khác nhau
khác nhau
有所不同
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khác: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)
释义
有所不同
不完全一样
常用搭配
ý kiến khác nhau
意见有所不同
quan điểm khác nhau
观点有所不同
例句
Quan điểm của chúng tôi khác nhau.
我们的观点有所不同。
Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.
这两种产品在质量上有所不同。
出现在这些词条的例句中
tôn giáo
宗教
hoàn toàn
完全
dịch vụ
服务
tình huống
情况
côn trùng
昆虫
phương tiện
车辆
gu
品位
kiểu
型
表达强度进阶
một lần
一举
quả thật
未免
bừa bãi
胡乱
tinh vi
细微
sâu xa
深远
dốc sức
竭力
常见问题
有所不同用越南语怎么说?
「有所不同」的越南语是 khác nhau。
khác nhau 是什么意思?
khác nhau 在越南语中意思是「有所不同」,词性为短语。有所不同;不完全一样。
khác nhau 怎么读?
khác nhau 有 2 个音节:khác: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khác nhau 怎么造句?
例如:Quan điểm của chúng tôi khác nhau.(我们的观点有所不同。);Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.(这两种产品在质量上有所不同。)。
想真正记住「khác nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store