忆单词忆单词

khác nhau

有所不同

短语 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— khác: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)

khác nhau 有所不同

释义

常用搭配

ý kiến khác nhau
意见有所不同
quan điểm khác nhau
观点有所不同

例句

Quan điểm của chúng tôi khác nhau.
我们的观点有所不同。
Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.
这两种产品在质量上有所不同。

出现在这些词条的例句中

表达强度进阶

常见问题

有所不同用越南语怎么说?
「有所不同」的越南语是 khác nhau。
khác nhau 是什么意思?
khác nhau 在越南语中意思是「有所不同」,词性为短语。有所不同;不完全一样。
khác nhau 怎么读?
khác nhau 有 2 个音节:khác: sắc(高升) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khác nhau 怎么造句?
例如:Quan điểm của chúng tôi khác nhau.(我们的观点有所不同。);Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.(这两种产品在质量上有所不同。)。

想真正记住「khác nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练