忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khí quyển
khí quyển
大气
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khí: sắc(高升) · quyển: hỏi(降升)
?
释义
包围地球的气体层
常用搭配
khí quyển Trái Đất
地球大气
lớp khí quyển
大气层
例句
Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.
大气保护我们免受紫外线伤害。
Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.
大气污染越来越严重。
渔业与水生动物
rèm cửa sổ
窗帘
chủ lực
主力
sóng lớn
巨浪
sao Hải Vương
海王星
tê giác
犀牛
dã thú
野兽
常见问题
大气用越南语怎么说?
「大气」的越南语是 khí quyển。
khí quyển 是什么意思?
khí quyển 在越南语中意思是「大气」,词性为名词。包围地球的气体层。
khí quyển 怎么读?
khí quyển 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · quyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí quyển 常用吗?
khí quyển 在越南语最常用的 5000 个词之内。
khí quyển 怎么造句?
例如:Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.(大气保护我们免受紫外线伤害。);Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.(大气污染越来越严重。)。
想真正记住「khí quyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store