忆单词忆单词

khí quyển

大气

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khí: sắc(高升) · quyển: hỏi(降升)

khí quyển 大气

释义

常用搭配

khí quyển Trái Đất
地球大气
lớp khí quyển
大气层

例句

Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.
大气保护我们免受紫外线伤害。
Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.
大气污染越来越严重。

宇宙奇观词汇

常见问题

大气用越南语怎么说?
「大气」的越南语是 khí quyển。
khí quyển 是什么意思?
khí quyển 在越南语中意思是「大气」,词性为名词。包围地球的气体层。
khí quyển 怎么读?
khí quyển 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · quyển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí quyển 怎么造句?
例如:Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.(大气保护我们免受紫外线伤害。);Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.(大气污染越来越严重。)。

想真正记住「khí quyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练