忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khí quyển
khí quyển
大气
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khí: sắc(高升) · quyển: hỏi(降升)
释义
包围地球的气体层
常用搭配
khí quyển Trái Đất
地球大气
lớp khí quyển
大气层
例句
Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.
大气保护我们免受紫外线伤害。
Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.
大气污染越来越严重。
宇宙奇观词汇
tảng băng
冰山
ánh bình minh
曙光
thiên thạch
陨石
mây hồng
霞
mặt trời mọc
旭日
nhật thực
日食
常见问题
大气用越南语怎么说?
「大气」的越南语是 khí quyển。
khí quyển 是什么意思?
khí quyển 在越南语中意思是「大气」,词性为名词。包围地球的气体层。
khí quyển 怎么读?
khí quyển 有 2 个音节:khí: sắc(高升) · quyển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khí quyển 怎么造句?
例如:Khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.(大气保护我们免受紫外线伤害。);Ô nhiễm khí quyển ngày càng nghiêm trọng.(大气污染越来越严重。)。
想真正记住「khí quyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store