忆单词忆单词

khó tránh

难免

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khó: sắc(高升) · tránh: sắc(高升)

khó tránh 难免

释义

常用搭配

khó tránh khỏi
难免避免
tình huống khó tránh
难免的情况

例句

Sai sót là điều khó tránh.
错误是难免的。
Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.
生活中压力难免。

表达态度必备词

常见问题

难免用越南语怎么说?
「难免」的越南语是 khó tránh。
khó tránh 是什么意思?
khó tránh 在越南语中意思是「难免」,词性为形容词。难以避免;很难躲开。
khó tránh 怎么读?
khó tránh 有 2 个音节:khó: sắc(高升) · tránh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó tránh 怎么造句?
例如:Sai sót là điều khó tránh.(错误是难免的。);Trong cuộc sống, áp lực là khó tránh.(生活中压力难免。)。

想真正记住「khó tránh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练